Kaori Dict

窒素肥料

ちっそひりょう

chissohiryou

Âm Hán-Việt: TRẤT TỐ PHÌ LIỆU

Nghĩa

  1. danh từ

    1.nitrogenous fertilizer; nitrogenous fertiliser

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

窒素肥料 (ちっそひりょう) — nitrogenous fertilizer; nitrogenous fertiliser | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict