Kaori Dict

珍事

ちんじ

chinji

Âm Hán-Việt: TRÂN SỰ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.strange incident; unusual occurrence; rare event

  2. danh từ

    2.grave (and unexpected) incident; serious event; accident

    esp. 椿事

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

珍事 (ちんじ) — strange incident; unusual occurrence; rare event | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict