Kaori Dict

珍蔵

ちんぞう

chinzou

Âm Hán-Việt: TRÂN TÀNG

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.treasuring something of value

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

珍蔵 (ちんぞう) — treasuring something of value | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict