Kaori Dict

遅かれ早かれ

おそかれはやかれ

osokarehayakare

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữphó từ

    1.sooner or later

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He will eventually ruin himself.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

遅かれ早かれ (おそかれはやかれ) — sooner or later | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict