Kaori Dict

遅発

ちはつ

chihatsu

Âm Hán-Việt: TRÌ PHÁT

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.delayed departure; delayed start; leaving behind schedule

  2. danh từdanh từ + するtự động từmedicine

    2.delayed onset; late onset

  3. danh từdanh từ + するtự động từ

    3.delayed ignition; delayed detonation

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

遅発 (ちはつ) — delayed departure; delayed start; leaving behind schedule | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict