Kaori Dict

身命

しんめい

shinmei

Âm Hán-Việt: THÂN MỆNH

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.one's life

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He risked his life to carry out his duty and inspired police officers everywhere.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

身命 (しんめい) — one's life | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict