身罷る
みまかる
mimakaru
意味Nghĩa
- động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ
1.to pass away; to die
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- エリザベス2世が身罷ったため、妻がとめどなく涙を流している。
Vợ tôi khóc không ngớt vì nữ hoàng Elizabeth đệ nhị qua đời.
My wife is crying a river of tears because Queen Elizabeth II has passed away.