Kaori Dict

勝ち逃げ

かちにげ

kachinige

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.quitting while one is ahead; running from a rematch after one has won

Câu ví dụ · Tatoeba

  • "Er, Karin ..., shouldn't we call it a night soon?" "No! No quitting while ahead! Next time I'll win for sure!"

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

勝ち逃げ (かちにげ) — quitting while one is ahead; running from a rematch after one has won | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict