Kaori Dict

卑しい

いやしい

iyashii

N1

JLPT N1 · Bài 29

Nghĩa

  1. 1.thấp kém; thô lỗ; xấu xí
  1. tính từ đuôi い

    1.lowborn; humble; lowly

  2. tính từ đuôi い

    2.vulgar; coarse; crude; mean; base; vile; despicable; dirty; unfair

  3. tính từ đuôi い

    3.shabby; poor-looking

  4. tính từ đuôi い

    4.greedy; gluttonous; avaricious

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He is above all meanness.

  • He behaved in a cheap manner.

  • Whatever is worth doing at all, is worth doing well.

  • His pride wouldn't allow him to do such a mean thing.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

卑しい (いやしい) — thấp kém; thô lỗ; xấu xí | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict