取り逃がす
とりにがす
torinigasu
Cách viết khác: 取り逃す · Cách đọc khác: とりのがす
意味Nghĩa
- động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ
1.to fail to catch; to let slip; to miss
とりにがす
torinigasu
Cách viết khác: 取り逃す · Cách đọc khác: とりのがす
1.to fail to catch; to let slip; to miss