Kaori Dict

族称

ぞくしょう

zokushou

Âm Hán-Việt: TỘC XƯNG

Nghĩa

  1. danh từlịch sử

    1.hereditary social class (under system in use 1869-1947)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

族称 (ぞくしょう) — hereditary social class (under system in use 1869-1947) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict