Kaori Dict

縦列

じゅうれつ

juuretsu

Âm Hán-Việt: TÚNG LIỆT

Nghĩa

  1. danh từ

    1.column; file; (vertical) line

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I'm not good at parallel parking.

  • I can't parallel park.

  • I'm really bad at parallel parking.

  • Tom is bad at parallel parking.

  • Tom practiced his parallel parking.

  • Tom is very good at parallel parking.

  • Tom isn't very good at parallel parking.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

縦列 (じゅうれつ) — column; file; (vertical) line | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict