Kaori Dict

奏聞

そうもん

soumon

Âm Hán-Việt: TẤU VĂN

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.reporting to the Emperor

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

奏聞 (そうもん) — reporting to the Emperor | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict