Kaori Dict

送り迎え

おくりむかえ

okurimukae

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.seeing someone off and later welcoming them back; taking someone to and fro

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

送り迎え (おくりむかえ) — seeing someone off and later welcoming them back; taking someone to and fro | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict