Kaori Dict

放鳥

ほうちょう

houchou

Âm Hán-Việt: PHÓNG ĐIỂU

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.setting free a bird; bird to be set free

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

放鳥 (ほうちょう) — setting free a bird; bird to be set free | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict