Kaori Dict

病没

びょうぼつ

byoubotsu

Âm Hán-Việt: BỆNH MỘT

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.dying of illness; dying of natural causes

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

病没 (びょうぼつ) — dying of illness; dying of natural causes | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict