Kaori Dict

はま

hama

N1

Âm Hán-Việt: BANH

Cách đọc khác:

JLPT N1 · Bài 129

Nghĩa

  1. 1.bãi biển; bờ sông
  1. danh từ

    1.beach; seashore

  2. danh từviết tắtthường viết bằng kanago (game)

    2.captured pieces; captured stones

  3. danh từviết tắt

    3.Yokohama

  4. danh từcổ

    4.riverbank; riverside

Câu ví dụ · Tatoeba

  • We went swimming at the beach.

  • Waves are beating the shore.

  • We played on the beach.

  • Please tell me how to get to the beach.

  • Children love playing on the beach.

  • The speaker's argument was off the point.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

浜 (はま) — bãi biển; bờ sông | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict