Kaori Dict

斜陽族

しゃようぞく

shayouzoku

Âm Hán-Việt: TÀ DƯƠNG TỘC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.declining or impoverished aristocracy

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

斜陽族 (しゃようぞく) — declining or impoverished aristocracy | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict