Kaori Dict

捨て石

すていし

suteishi

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.ornamental garden stone (placed to give a natural appearance); garden rock

  2. danh từgo (game)

    2.sacrifice stones

  3. danh từ

    3.sacrifice (of oneself, one's career, etc.)

    usu. as 〜に/となる

  4. danh từ

    4.stones used in a foundation; riprap

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

捨て石 (すていし) — ornamental garden stone (placed to give a natural appearance); garden rock | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict