Kaori Dict

茶棚

ちゃだな

chadana

Âm Hán-Việt: TRÀ BẰNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.shelf on which tea and tea implements are kept

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

茶棚 (ちゃだな) — shelf on which tea and tea implements are kept | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict