Kaori Dict

射場

しゃじょう

shajou

Âm Hán-Việt: XẠ TRƯỜNG

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.archery range; archery ground

  2. danh từ

    2.shooting range; firing range; shooting gallery

  3. danh từ

    3.launch site (for rockets, missiles, etc.)

  4. danh từ

    4.position where an archer is standing

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

射場 (しゃじょう) — archery range; archery ground | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict