Kaori Dict

うさぎ小屋

うさぎごや

usagigoya

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.rabbit hutch

  2. danh từ

    2.small Japanese houses; cramped Japanese housing

    used in 1979 EC report

Câu ví dụ · Tatoeba

  • But my place is like a rabbit hutch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

うさぎ小屋 (うさぎごや) — rabbit hutch | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict