Kaori Dict

頓知

とんち

tonchi

Âm Hán-Việt: ĐỐN TRI

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.quick wit; ready wit

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He is a quick-witted man.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

頓知 (とんち) — quick wit; ready wit | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict