Kaori Dict

吹き上げ

ふきあげ

fukiage

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.place exposed to winds which blow up from below (usu. a beach); beach exposed to sea winds

  2. danh từ

    2.fountain

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

吹き上げ (ふきあげ) — place exposed to winds which blow up from below (usu. a beach); beach exposed to sea winds | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict