Kaori Dict

対称軸

たいしょうじく

taishoujiku

Âm Hán-Việt: ĐỐI XƯNG TRỤC

Nghĩa

  1. danh từmathematics

    1.axis of symmetry; line of symmetry

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

対称軸 (たいしょうじく) — axis of symmetry; line of symmetry | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict