Kaori Dict

献杯

けんぱい

kenpai

Âm Hán-Việt: HIẾN BÔI

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từthán từ

    1.toast (to someone; esp. the deceased at a post-ceremony meal); drinking to someone's health (or memory)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

献杯 (けんぱい) — toast (to someone; esp. the deceased at a post-ceremony meal); drinking to someone's health (or memory) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict