Kaori Dict

見にくい

みにくい

minikui

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. tính từ đuôi い

    1.hard to see

  2. tính từ đuôi い

    2.obscure; indistinct; illegible

Câu ví dụ · Tatoeba

  • You can't see too well with these LCD displays.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

見にくい (みにくい) — hard to see | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict