Kaori Dict

肩上げ

かたあげ

kataage

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + する

    1.tuck at the shoulder (of a child's clothes); shoulder tuck

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

肩上げ (かたあげ) — tuck at the shoulder (of a child's clothes); shoulder tuck | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict