Kaori Dict

割賦購買

かっぷこうばい

kappukoubai

Âm Hán-Việt: CẮT PHÚ CẤU MÃI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.buying in installments; buying in instalments

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

割賦購買 (かっぷこうばい) — buying in installments; buying in instalments | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict