Kaori Dict

忠霊塔

ちゅうれいとう

chuureitou

Âm Hán-Việt: TRUNG LINH THÁP

Nghĩa

  1. danh từ

    1.monument to the faithful who died in battle

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

忠霊塔 (ちゅうれいとう) — monument to the faithful who died in battle | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict