Kaori Dict

皇祖

こうそ

kouso

Âm Hán-Việt: HOÀNG TỔ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.(divine, historical or legendary) founder of an empire

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

皇祖 (こうそ) — (divine, historical or legendary) founder of an empire | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict