Kaori Dict

紛らわしい

まぎらわしい

magirawashii

N1

JLPT N1 · Bài 112

Nghĩa

  1. 1.mê hồ; gây nhầm lẫn
  1. tính từ đuôi い

    1.easily mixed up (e.g. similar words); easily mistaken; confusing; misleading; equivocal; ambiguous

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This is a bit confusing.

  • The latest exam was difficult and its questions misleading.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

紛らわしい (まぎらわしい) — mê hồ; gây nhầm lẫn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict