Kaori Dict

光学機械

こうがくきかい

kougakukikai

Âm Hán-Việt: QUANG HỌC CƠ GIỚI

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.optical instrument

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

光学機械 (こうがくきかい) — optical instrument | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict