Kaori Dict

変革

へんかく

henkaku

N1

Âm Hán-Việt: BIẾN CÁCH

JLPT N1 · Bài 107

Nghĩa

  1. 1.cải cách; đổi mới; cách mạng
  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.change; transformation; reform; revolution; revolutionizing; innovation; upheaval

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The President's speech brought about a change in the American people.

  • There is an urgent need for social change.

  • The government must make fundamental changes.

  • The invention of the telephone caused a revolution in our way of living.

  • The invention of the telephone caused a revolution in our way of living.

  • It is only the chance for us to make that change.

  • In the main, I am in favor of political reform if meaningful changes are made.

  • This victory alone is not the change we seek.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

変革 (へんかく) — cải cách; đổi mới; cách mạng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict