Kaori Dict

膝拍子

ひざびょうし

hizabyoushi

Âm Hán-Việt: TẤT PHÁCH TỬ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.keeping time by tapping one's knees

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

膝拍子 (ひざびょうし) — keeping time by tapping one's knees | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict