Kaori Dict

物臭

ものぐさ

monogusa

Âm Hán-Việt: VẬT XÚ

Nghĩa

  1. danh từtính từ đuôi なthường viết bằng kana

    1.laziness; lazy person

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He is such a lazy fellow.

  • You couldn't be bothered to say anything to them? God, just how lazy are you?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

物臭 (ものぐさ) — laziness; lazy person | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict