Kaori Dict

文雅

ぶんが

bunga

Âm Hán-Việt: VĂN NHÃ

Nghĩa

  1. tính từ đuôi なdanh từ

    1.elegant or refined style

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

文雅 (ぶんが) — elegant or refined style | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict