Kaori Dict

美質

びしつ

bishitsu

Âm Hán-Việt: MỸ CHẤT

Nghĩa

  1. danh từ

    1.virtue; good qualities

Câu ví dụ · Tatoeba

  • What is a weed? A plant whose virtues have not yet been discovered.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

美質 (びしつ) — virtue; good qualities | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict