Kaori Dict

晩冬

ばんとう

bantou

Âm Hán-Việt: VÃN ĐÔNG

Nghĩa

  1. phó từdanh từ

    1.late winter

  2. phó từdanh từít dùng

    2.twelfth month of the lunar calendar

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

晩冬 (ばんとう) — late winter | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict