此れ許り
こればかり
korebakari
Cách viết khác: 是許り・此許り · Cách đọc khác: これっばかり
意味Nghĩa
- danh từthường viết bằng kana
1.only this; this much
- danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)thường viết bằng kana
2.(this) small amount; (such a) paltry amount; only this much; slightest bit
- danh từthường viết bằng kana
3.(not) in the slightest; (not) at all
as こればかりも with neg. verb