Kaori Dict

此れ許り

こればかり

korebakari

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.only this; this much

  2. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)thường viết bằng kana

    2.(this) small amount; (such a) paltry amount; only this much; slightest bit

  3. danh từthường viết bằng kana

    3.(not) in the slightest; (not) at all

    as こればかりも with neg. verb

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

此れ許り (こればかり) — only this; this much | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict