Kaori Dict

自虐

じぎゃく

jigyaku

Âm Hán-Việt: TỰ NGƯỢC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.self-torture; masochism; inflicting damage to oneself

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I'm a masochist.

  • At night, he becomes a masochist.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

自虐 (じぎゃく) — self-torture; masochism; inflicting damage to oneself | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict