Kaori Dict

自得

じとく

jitoku

Âm Hán-Việt: TỰ ĐẮC

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + する

    1.self-satisfaction; self-complacency; complacency

  2. danh từdanh từ + する

    2.understanding (on one's own); realizing (through one's own ability)

  3. danh từdanh từ + する

    3.being paid back for one's deeds

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

自得 (じとく) — self-satisfaction; self-complacency; complacency | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict