Kaori Dict

賢兄

けんけい

kenkei

Âm Hán-Việt: HIỀN HUYNH

Nghĩa

  1. đại từ

    1.wise elder brother; polite reference to another's older brother, or to one's senior

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

賢兄 (けんけい) — wise elder brother; polite reference to another's older brother, or to one's senior | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict