Kaori Dict

付設

ふせつ

fusetsu

Âm Hán-Việt: PHÓ THIẾT

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.annex; affiliated structure or institute

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

付設 (ふせつ) — annex; affiliated structure or institute | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict