Kaori Dict

泥除け

どろよけ

doroyoke

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.protection against (flying) mud

  2. danh từ

    2.mudguard; mudflap

  3. danh từ

    3.fender (of a car); wing

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

泥除け (どろよけ) — protection against (flying) mud | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict