Kaori Dict

お姉さん

おねえさん

oneesan

N5

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

JLPT N5 · Bài 7

Nghĩa

  1. 1.chị gái; chị lớn; cô gái
  1. danh từkính ngữ (尊敬語)

    1.older sister; elder sister

    usu. お姉さん

  2. danh từ

    2.young lady

    vocative

  3. danh từ

    3.miss

    referring to a waitress, etc.; usu. お姐さん

  4. danh từ

    4.ma'am

    used by geisha to refer to their superiors; usu. お姐さん

  5. danh từ

    5.older girl

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Your sister has a sense of beauty.

  • By the way, Ren. Should I take your hand? Every year you wander off.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

お姉さん (おねえさん) — chị gái; chị lớn; cô gái | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict