Kaori Dict

密謀

みつぼう

mitsubou

Âm Hán-Việt: MẬT MƯU

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + する

    1.conspiracy

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

密謀 (みつぼう) — conspiracy | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict