Kaori Dict

比べ物

くらべもの

kurabemono

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.comparison; something worthy of comparison

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This is superior beyond comparison.

  • You're comparing chalk and cheese!

  • My cooking cannot hold a candle to Mother's.

  • Your achievements cannot be compared with mine.

  • Our problems are nothing compared to hers.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

比べ物 (くらべもの) — comparison; something worthy of comparison | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict