Kaori Dict

鼻汁

はなじる

hanajiru

Âm Hán-Việt: TỴ TRẤP

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.(liquid) nasal mucus; nasal discharge; pituita; snot

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The mucus is greenish yellow.

  • The mucus is thick.

  • I often have post-nasal drip.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鼻汁 (はなじる) — (liquid) nasal mucus; nasal discharge; pituita; snot | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict