Kaori Dict

飴細工

あめざいく

amezaiku

Âm Hán-Việt: DI TẾ CÔNG

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.candy fashioned in human and animal forms

  2. danh từ

    2.deceptive appearance; all show; empty suit; paper tiger

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

飴細工 (あめざいく) — candy fashioned in human and animal forms | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict